易碎品 yì suì pǐn · dịch toái phẩm Hán Việt: dịch toái phẩm · Pinyin: yì suì pǐn Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 碎 (toái) + 品 (phẩm)Pinyinyì suì pǐnHán Việtdịch toái phẩmCấu tạo易 + 碎 + 品 · dịch + toái + phẩm nghĩa thành phần: dịch + toái + phẩm Nghĩa EngCihui breakable