易碎地 dịch toái địa Hán Việt: dịch toái địa Tổng quan sinh động, quả quyết Cấu tạo: 易 (dịch) + 碎 (toái) + 地 (địa)Hán Việtdịch toái địaCấu tạo易 + 碎 + 地 · dịch + toái + địa nghĩa thành phần: dịch + toái + địa Nghĩa ViệtCihui sinh động, quả quyết