易碎物

yì suì wù dịch toái vật

Hán Việt: dịch toái vật · Pinyin: yì suì wù

Tổng quan

tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ

Cấu tạo: (dịch) + (toái) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ