易筋經

dịch cân kinh

Hán Việt: dịch cân kinh

Tổng quan

Dịch Cân kinh

Cấu tạo: (dịch) + (cân) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dịch Cân kinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。二卷。專講練身之法,少林派拳術家均練習此經,有十二勢圖說,世尟刻本。

Eng

  • Cihui 易筋經 ìjīnjīng n. Muscle Tendon Changing Classic