易筋經

dịch cân kinh

Hán Việt: dịch cân kinh

Tổng quan

Dịch Cân kinh

Cấu tạo: (dịch) + (cân) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dịch Cân kinh

Eng

  • Cihui 易筋經 ìjīnjīng n. Muscle Tendon Changing Classic