易管理 yì guǎn lǐ · dịch quản lí Hán Việt: dịch quản lí · Pinyin: yì guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinyì guǎn lǐHán Việtdịch quản líCấu tạo易 + 管 + 理 · dịch + quản + lí nghĩa thành phần: dịch + quản + lí