易腸鼠 yì cháng shǔ · dịch tràng thử Hán Việt: dịch tràng thử · Pinyin: yì cháng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 腸 (tràng) + 鼠 (thử)Pinyinyì cháng shǔHán Việtdịch tràng thửCấu tạo易 + 腸 + 鼠 · dịch + tràng + thử nghĩa thành phần: dịch + tràng + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的鼠名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的鼠名。