易腐貨 dịch hủ hóa Hán Việt: dịch hủ hóa Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 腐 (hủ) + 貨 (hóa)Hán Việtdịch hủ hóaCấu tạo易 + 腐 + 貨 · dịch + hủ + hóa nghĩa thành phần: dịch + hủ + hóa Nghĩa EngCihui 易腐貨 ìfǔhuò n. perishable goods