易蒙停

yì méng tíng dịch mông đình

Hán Việt: dịch mông đình · Pinyin: yì méng tíng

Tổng quan

Imodium (tên thương hiệu thuốc) | loperamide (dùng để trị tiêu chảy)

Cấu tạo: (dịch) + (mông) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Imodium (tên thương hiệu thuốc) | loperamide (dùng để trị tiêu chảy)

Eng

  • CC-CEDICT Imodium (drug brand name)|loperamide (used to treat diarrhea)
  • Cihui Imodium (drug brand name); loperamide (used to treat diarrhea)