易被瞞的 dịch bị man đích Hán Việt: dịch bị man đích Tổng quan cả tin, nhẹ dạ Cấu tạo: 易 (dịch) + 被 (bị) + 瞞 (man) + 的 (đích)Hán Việtdịch bị man đíchCấu tạo易 + 被 + 瞞 + 的 · dịch + bị + man + đích nghĩa thành phần: dịch + bị + man + đích Nghĩa ViệtCihui cả tin, nhẹ dạ