易被瞞地

dịch bị man địa

Hán Việt: dịch bị man địa

Tổng quan

nhẹ dạ, cả tin

Cấu tạo: (dịch) + (bị) + (man) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ dạ, cả tin