易被瞞地 dịch bị man địa Hán Việt: dịch bị man địa Tổng quan nhẹ dạ, cả tin Cấu tạo: 易 (dịch) + 被 (bị) + 瞞 (man) + 地 (địa)Hán Việtdịch bị man địaCấu tạo易 + 被 + 瞞 + 地 · dịch + bị + man + địa nghĩa thành phần: dịch + bị + man + địa Nghĩa ViệtCihui nhẹ dạ, cả tin