易解石 dịch giải thạch Hán Việt: dịch giải thạch Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 解 (giải) + 石 (thạch)Hán Việtdịch giải thạchCấu tạo易 + 解 + 石 · dịch + giải + thạch nghĩa thành phần: dịch + giải + thạch Nghĩa EngCihui aeschynite