易讀地 dịch độc địa Hán Việt: dịch độc địa Tổng quan rõ ràng, dễ đọc Cấu tạo: 易 (dịch) + 讀 (độc) + 地 (địa)Hán Việtdịch độc địaCấu tạo易 + 讀 + 地 · dịch + độc + địa nghĩa thành phần: dịch + độc + địa Nghĩa ViệtCihui rõ ràng, dễ đọc