易讀性
dịch độc tính
Hán Việt: dịch độc tính · Pinyin: yì dú xìng
Tổng quan
tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràng
Eng
- Cihui 易讀性 ìdúxìng n. readability
Hán Việt: dịch độc tính · Pinyin: yì dú xìng
tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràng