易識別 dịch thức biệt Hán Việt: dịch thức biệt Tổng quan tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràng Cấu tạo: 易 (dịch) + 識 (thức) + 別 (biệt)Hán Việtdịch thức biệtCấu tạo易 + 識 + 別 · dịch + thức + biệt nghĩa thành phần: dịch + thức + biệt Nghĩa ViệtCihui tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràng