易誤解 yì wù jiě · dịch ngộ giải Hán Việt: dịch ngộ giải · Pinyin: yì wù jiě Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 誤 (ngộ) + 解 (giải)Pinyinyì wù jiěHán Việtdịch ngộ giảiCấu tạo易 + 誤 + 解 · dịch + ngộ + giải nghĩa thành phần: dịch + ngộ + giải