易貨交易 dịch hóa giao dịch Hán Việt: dịch hóa giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 貨 (hóa) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việtdịch hóa giao dịchCấu tạo易 + 貨 + 交 + 易 · dịch + hóa + giao + dịch nghĩa thành phần: dịch + hóa + giao + dịch Nghĩa EngCihui barter transaction