易近性 dịch cận tính Hán Việt: dịch cận tính Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 近 (cận) + 性 (tính)Hán Việtdịch cận tínhCấu tạo易 + 近 + 性 · dịch + cận + tính nghĩa thành phần: dịch + cận + tính Nghĩa EngCihui 易近性 ìjìnxìng n. accessibility