易逝性 dịch thệ tính Hán Việt: dịch thệ tính Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 逝 (thệ) + 性 (tính)Hán Việtdịch thệ tínhCấu tạo易 + 逝 + 性 · dịch + thệ + tính nghĩa thành phần: dịch + thệ + tính Nghĩa EngCihui fugitiveness