易銷貨

dịch tiêu hóa

Hán Việt: dịch tiêu hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (tiêu) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 易銷貨 ìxiāohuò n. marketable goods M:¹zhǒng/²jiàn