易開罐

yì kāi guàn dịch khai quán

Hán Việt: dịch khai quán · Pinyin: yì kāi guàn

Tổng quan

(Đài Loan) lon bật nắp | lon dễ mở (có vòng giật)

Cấu tạo: (dịch) + (khai) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) lon bật nắp | lon dễ mở (có vòng giật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種有拉環設計,方便開啟的密封罐子。如:「這種材質的易開罐,可以回收再利用。」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) pull-top can; easy-open can (with ring-pull)
  • Cihui (Tw) pull-top can; easy-open can (with ring-pull)