易閃避

yì shǎn bì dịch thiểm tị

Hán Việt: dịch thiểm tị · Pinyin: yì shǎn bì

Tổng quan

tính hay lảng tránh; tính chất lảng tránh

Cấu tạo: (dịch) + (thiểm) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hay lảng tránh; tính chất lảng tránh