昔可平 tích khả bình Hán Việt: tích khả bình Tổng quan Cấu tạo: 昔 (tích) + 可 (khả) + 平 (bình)Hán Việttích khả bìnhCấu tạo昔 + 可 + 平 · tích + khả + bình nghĩa thành phần: tích + khả + bình Nghĩa EngCihui syrosingopine