昔時
tích thì
Hán Việt: tích thì · Pinyin: xī shí
Tổng quan
of yore xưa, ngày xưa
Nghĩa
Việt
- Cihui of yore xưa, ngày xưa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?时"; 往日;从前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?时"。 2.往日;从前。
Eng
- Cihui 昔時 xīshí n. in former times