昔時

xī shí tích thì

Hán Việt: tích thì · Pinyin: xī shí

Tổng quan

of yore xưa, ngày xưa

Cấu tạo: (tích) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui of yore xưa, ngày xưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往日。《東觀漢記.卷七.宗室傳.東平憲王蒼傳》:「然數見顏色,情重昔時,中心戀戀,惻然不能言。」唐.駱賓王〈於易水送人〉詩:「昔時人已沒,今日水猶寒。」

Eng

  • Cihui 昔時 xīshí n. in former times

ja

  • JMdict old times|former times

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

从前