昔留昔零

xī liú xī líng tích lưu tích linh

Hán Việt: tích lưu tích linh · Pinyin: xī liú xī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (lưu) + (tích) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容风雨等的飘打声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容风雨等的飘打声。