昙摩德 đàm ma đức Hán Việt: đàm ma đức Tổng quan đàm ma đức (人名)與曇無德同。☸ Cấu tạo: 昙 (đàm) + 摩 (ma) + 德 (đức)Hán Việtđàm ma đứcCấu tạo昙 + 摩 + 德 · đàm + ma + đức nghĩa thành phần: đàm + ma + đức Nghĩa ViệtCihui đàm ma đức (人名)與曇無德同。☸