昙无德 đàm vô đức Hán Việt: đàm vô đức Tổng quan đàm vô đức (人名)律主名。見曇摩毱多條。☸ Cấu tạo: 昙 (đàm) + 无 (vô) + 德 (đức)Hán Việtđàm vô đứcCấu tạo昙 + 无 + 德 · đàm + vô + đức nghĩa thành phần: đàm + vô + đức Nghĩa ViệtCihui đàm vô đức (人名)律主名。見曇摩毱多條。☸