星丁頭 xīng dīng tóu · tinh đinh đầu Hán Việt: tinh đinh đầu · Pinyin: xīng dīng tóu Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 丁 (đinh) + 頭 (đầu)Pinyinxīng dīng tóuHán Việttinh đinh đầuCấu tạo星 + 丁 + 頭 · tinh + đinh + đầu nghĩa thành phần: tinh + đinh + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种起导丝作用的滑轮。Tân Hoa Tự Điển 1.一种起导丝作用的滑轮。