星葉石 tinh diệp thạch Hán Việt: tinh diệp thạch Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 葉 (diệp) + 石 (thạch)Hán Việttinh diệp thạchCấu tạo星 + 葉 + 石 · tinh + diệp + thạch nghĩa thành phần: tinh + diệp + thạch Nghĩa EngCihui astrophyllite