星命家

xīng mìng jiā tinh mệnh gia

Hán Việt: tinh mệnh gia · Pinyin: xīng mìng jiā

Tổng quan

nhà chiêm tinh (đặc biệt Đạo giáo)

Cấu tạo: (tinh) + (mệnh) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà chiêm tinh (đặc biệt Đạo giáo)

Eng

  • CC-CEDICT astrologer (esp. Daoist)
  • Cihui astrologer (esp. Daoist)