星迴節 tinh hồi tiết Hán Việt: tinh hồi tiết Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 迴 (hồi) + 節 (tiết)Hán Việttinh hồi tiếtCấu tạo星 + 迴 + 節 · tinh + hồi + tiết nghĩa thành phần: tinh + hồi + tiết