星迴節

xīng huí jié tinh hồi tiết

Hán Việt: tinh hồi tiết · Pinyin: xīng huí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hồi) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代南诏节日名。其说不一。或谓即"火把节"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代南诏节日名。其说不一。或谓即"火把节"。