星家節 xīng jiā jié · tinh gia tiết Hán Việt: tinh gia tiết · Pinyin: xīng jiā jié Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 家 (gia) + 節 (tiết)Pinyinxīng jiā jiéHán Việttinh gia tiếtCấu tạo星 + 家 + 節 · tinh + gia + tiết nghĩa thành phần: tinh + gia + tiết