星宿壇 xīng xiù tán · tinh túc đàn Hán Việt: tinh túc đàn · Pinyin: xīng xiù tán Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 宿 (túc) + 壇 (đàn)Pinyinxīng xiù tánHán Việttinh túc đànCấu tạo星 + 宿 + 壇 · tinh + túc + đàn nghĩa thành phần: tinh + túc + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道士施法之坛。Tân Hoa Tự Điển 1.道士施法之坛。