星宿川

xīng xiù chuān tinh túc xuyên

Hán Việt: tinh túc xuyên · Pinyin: xīng xiù chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + 宿 (túc) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即星宿海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即星宿海。