星宿海

xīng xiù hǎi tinh túc hải

Hán Việt: tinh túc hải · Pinyin: xīng xiù hǎi

Tổng quan

Bồn địa Xingxiuhai ở Thanh Hải, cao hơn 4000m so với mực nước biển, có nhiều hồ lớn nhỏ

Cấu tạo: (tinh) + 宿 (túc) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bồn địa Xingxiuhai ở Thanh Hải, cao hơn 4000m so với mực nước biển, có nhiều hồ lớn nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湖泊名。位於青海省中部,巴顏喀喇山西麓,古時以為黃河發源地。也稱為「星宿川」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地名。在青海省。古人以之为黄河的发源地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在青海省。古人以之为黄河的发源地。

Eng

  • CC-CEDICT Xingxiuhai Basin in Qinghai, more than 4000m above sea level, featuring numerous lakes large and small
  • Cihui Xingxiuhai Basin in Qinghai, more than 4000m above sea level, featuring numerous lakes large and small