星宿菜 xīng xiù cài · tinh túc thái Hán Việt: tinh túc thái · Pinyin: xīng xiù cài Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 宿 (túc) + 菜 (thái)Pinyinxīng xiù càiHán Việttinh túc tháiCấu tạo星 + 宿 + 菜 · tinh + túc + thái nghĩa thành phần: tinh + túc + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。