星座號 xīng zuò hào · tinh tọa hào Hán Việt: tinh tọa hào · Pinyin: xīng zuò hào Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 座 (tọa) + 號 (hào)Pinyinxīng zuò hàoHán Việttinh tọa hàoCấu tạo星 + 座 + 號 · tinh + tọa + hào nghĩa thành phần: tinh + tọa + hào