星形手輪 xīng xíng shǒu lún · tinh hình thủ luân Hán Việt: tinh hình thủ luân · Pinyin: xīng xíng shǒu lún Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 形 (hình) + 手 (thủ) + 輪 (luân)Pinyinxīng xíng shǒu lúnHán Việttinh hình thủ luânCấu tạo星 + 形 + 手 + 輪 · tinh + hình + thủ + luân nghĩa thành phần: tinh + hình + thủ + luân