星形狀 tinh hình trạng Hán Việt: tinh hình trạng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 形 (hình) + 狀 (trạng)Hán Việttinh hình trạngCấu tạo星 + 形 + 狀 · tinh + hình + trạng nghĩa thành phần: tinh + hình + trạng Nghĩa EngCihui starriness