星新一 xīng xīn yī · tinh tân nhất Hán Việt: tinh tân nhất · Pinyin: xīng xīn yī Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 新 (tân) + 一 (nhất)Pinyinxīng xīn yīHán Việttinh tân nhấtCấu tạo星 + 新 + 一 · tinh + tân + nhất nghĩa thành phần: tinh + tân + nhất