星月皎潔 xīng yuè jiǎo jié · tinh nguyệt kiểu khiết Hán Việt: tinh nguyệt kiểu khiết · Pinyin: xīng yuè jiǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 月 (nguyệt) + 皎 (kiểu) + 潔 (khiết)Pinyinxīng yuè jiǎo jiéHán Việttinh nguyệt kiểu khiếtCấu tạo星 + 月 + 皎 + 潔 · tinh + nguyệt + kiểu + khiết nghĩa thành phần: tinh + nguyệt + kiểu + khiết