星期三

xīng qī sān tinh kì tam

Hán Việt: tinh kì tam · Pinyin: xīng qī sān

Tổng quan

thứ Tư

Cấu tạo: (tinh) + (kì) + (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ Tư

Eng

  • CC-CEDICT Wednesday
  • Cihui Wednesday