星期二 xīng qī èr · tinh kì nhị Hán Việt: tinh kì nhị · Pinyin: xīng qī èr Tổng quan Thứ Ba Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 二 (nhị)Pinyinxīng qī èrHán Việttinh kì nhịCấu tạo星 + 期 + 二 · tinh + kì + nhị nghĩa thành phần: tinh + kì + nhị Nghĩa ViệtCihui Thứ BaEngCC-CEDICT TuesdayCihui Tuesday