星期二

xīng qī èrtinh kì nhị

Hán Việt: tinh kì nhị · Pinyin: xīng qī èr

Tổng quan

Thứ Ba

Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 二 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thứ ba
  • Tần suất từ ngày thứ ba; thứ ba (tuesday) ngày thứ ba (trong tuần); Thứ Ba
  • Biên soạn 星期二 īngqī'èr n. Tuesday

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tue

Eng

  • Cihui Tuesday
  • Tần suất từ 星期二 īngqī'èr n. Tuesday

Đức

  • Handedict Dienstag

Từ liên quan

Gần nghĩa

忙碌的 · 星期一 · 星期三 · 星期五 · 星期六 · 星期几 · 星期四 · 星期天