星期六

xīng qī liù tinh kì lục

Hán Việt: tinh kì lục · Pinyin: xīng qī liù

Tổng quan

Thứ Bảy

Cấu tạo: (tinh) + (kì) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thứ Bảy

Eng

  • CC-CEDICT Saturday
  • Cihui Saturday

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

周末