星期天
tinh kì thiên
Hán Việt: tinh kì thiên · Pinyin: xīng qī tiān
Tổng quan
Chủ Nhật | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui Chủ Nhật | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一星期的第一天,通常訂為休息日。也稱為「星期日」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星期日。
Eng
- CC-CEDICT Sunday
- Cihui Sunday