星條旗

xīng tiáo qí tinh điều kì

Hán Việt: tinh điều kì · Pinyin: xīng tiáo qí

Tổng quan

Stars and Stripes, quốc kỳ của Hoa Kỳ

Cấu tạo: (tinh) + (điều) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Stars and Stripes, quốc kỳ của Hoa Kỳ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美國國旗。由十三條紅白相間的長條和五十顆星構成圖案。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美国国旗。因其图案由星星和横线条构成,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指美国国旗。因其图案由星星和横线条构成,故称。

Eng

  • CC-CEDICT Stars and Stripes, the flag of the United States
  • Cihui Stars and Stripes, the flag of the United States

ja

  • JMdict Stars and Stripes (US flag)|Star-Spangled Banner (US anthem)