星河耿耿 tinh hà cảnh cảnh Hán Việt: tinh hà cảnh cảnh Tổng quan Sông ngân lấp lánh Cấu tạo: 星 (tinh) + 河 (hà) + 耿 (cảnh) + 耿 (cảnh)Hán Việttinh hà cảnh cảnhCấu tạo星 + 河 + 耿 + 耿 · tinh + hà + cảnh + cảnh nghĩa thành phần: tinh + hà + cảnh + cảnh Nghĩa ViệtCihui Sông ngân lấp lánh