星法院 xīng fǎ yuàn · tinh pháp viện Hán Việt: tinh pháp viện · Pinyin: xīng fǎ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 法 (pháp) + 院 (viện)Pinyinxīng fǎ yuànHán Việttinh pháp việnCấu tạo星 + 法 + 院 · tinh + pháp + viện nghĩa thành phần: tinh + pháp + viện